Theo báo cáo của Forest Trends, năm 2024, xuất khẩu viên nén gỗ Việt Nam đạt hơn 6 triệu tấn, tương ứng 805,2 triệu USD. Con số này tăng gần 30% về lượng và 18,5% về giá trị so với năm 2023. Trong đó, Nhật Bản và Hàn Quốc là hai thị trường chủ lực, chiếm tới 95% tổng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, bước sang năm 2025, ngành viên nén gỗ bắt đầu đối diện sức ép lớn khi Nhật Bản siết chính sách hỗ trợ năng lượng sinh khối, trong khi Hàn Quốc có sự biến động giá phức tạp. Đây được xem là “lực cản kép” khiến ngành có nguy cơ chững lại.
1. Xuất khẩu viên nén gỗ Việt Nam chịu sức ép từ thị trường Nhật Bản
Tại Nhật Bản, Bộ Kinh tế, Công nghiệp và Thương mại (METI) đã thông báo ngừng tiếp nhận các dự án sinh khối mới trong chương trình FIT/FIP từ năm tài khóa 2026. Quyết định này khiến triển vọng mở rộng của xuất khẩu viên nén gỗ Việt Nam bị hạn chế.

Ngoài ra, sự cố cháy nổ tại một số nhà máy điện sinh khối nhập khẩu viên nén đã làm dấy lên lo ngại về chất lượng. Hiệp hội Năng lượng Sinh khối Nhật Bản (BPA) phản ánh tình trạng viên nén từ Việt Nam lẫn tạp chất như nilon, sắt vụn, dư lượng natri, kali… làm hư hại thiết bị. Dù doanh nghiệp Việt đã cải thiện quy trình sản xuất, chi phí gia tăng khiến sản phẩm khó cạnh tranh.
2. Xuất khẩu viên nén gỗ Việt Nam tại thị trường Hàn Quốc
Khác với Nhật Bản, Hàn Quốc ghi nhận sự tăng giá trong quý II/2025, đạt mức hơn 109 USD/tấn. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu hụt nguồn cung khi Mỹ áp thuế với sản phẩm gỗ. Tuy nhiên, lợi thế này mang tính ngắn hạn.
Các chuyên gia cho rằng, viên nén gỗ của Việt Nam vẫn bị đánh giá thấp về chất lượng so với Indonesia hay Thái Lan. Thậm chí, một số doanh nghiệp còn hạ giá bán để giành hợp đồng, kéo mặt bằng giá xuống thấp hơn cả chi phí sản xuất, đe dọa sự bền vững của toàn ngành.
3. Nội lực còn yếu trong xuất khẩu viên nén gỗ Việt Nam
Theo Forest Trends, điểm yếu lớn nhất của xuất khẩu viên nén gỗ Việt Nam nằm ở chuỗi cung ứng nguyên liệu. Phần lớn doanh nghiệp phụ thuộc vào phế phụ phẩm ngành gỗ, vốn không ổn định trong mùa mưa hoặc khi thị trường gỗ suy giảm.
Một số cơ sở còn sử dụng gỗ nhập khẩu từ châu Phi, Lào – loại gỗ dễ bị nghi ngờ về tính hợp pháp và khó đạt chứng chỉ FSC, PEFC, SBP. Dù nhiều tỉnh đã mở rộng diện tích rừng có chứng chỉ, nhưng chi phí cao và thiếu liên kết chuỗi khiến vùng nguyên liệu chưa bền vững.

Ở khía cạnh này, những doanh nghiệp có kinh nghiệm cung ứng thiết bị công nghiệp và giải pháp công nghệ như Công ty T&T có thể đóng vai trò quan trọng. Việc đầu tư hệ thống xử lý, lọc tách sắt trong nguyên liệu và hỗ trợ quản lý chất lượng sẽ giúp nâng chuẩn viên nén, đáp ứng yêu cầu thị trường khó tính.
4. Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu viên nén gỗ Việt Nam
Các chuyên gia khuyến nghị ngành cần:
- Xây dựng hệ sinh thái liên kết giữa doanh nghiệp chế biến gỗ và sản xuất viên nén.
- Đầu tư phát triển rừng trồng có chứng chỉ FSC, PEFC để đảm bảo nguồn cung hợp pháp và ổn định.
- Có chính sách ưu đãi cho điện sinh khối, tương tự như điện mặt trời và điện gió.
- Phát triển thị trường nội địa để giảm lệ thuộc vào xuất khẩu.
Nếu được hỗ trợ đúng hướng, viên nén gỗ có thể trở thành nguồn năng lượng tái tạo quan trọng, đóng góp vào mục tiêu Net Zero 2050 mà Việt Nam đã cam kết.
Dù đã đạt thành tích ấn tượng trong năm 2024, xuất khẩu viên nén gỗ Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức cả từ thị trường quốc tế lẫn nội tại. Chỉ khi xây dựng được chuỗi cung ứng bền vững, nâng chuẩn chất lượng và khai thác hiệu quả thị trường nội địa, ngành mới có thể giữ vững lợi thế, phát triển ổn định và góp phần quan trọng vào chuyển dịch năng lượng xanh của quốc gia.
Nguồn: Báo Nông Nghiệp và Môi trường

